in the moment

/ˈhiːt/
preposition phrase
  1. Tận hưởng hoàn toàn và tự do mà không cần suy nghĩ về quá khứ hay tương lai.
    Fully and freely enjoying oneself without thought to past or future.
    She encourages us to strive to live in the moment.
    Cô ấy khuyến khích chúng ta cố gắng sống trong thời điểm hiện tại.
  2. (đôi khi bị cấm) Từ đồng nghĩa vào thời điểm hiện tại.
    (sometimes proscribed) Synonym of at the moment.
    Từ đồng nghĩa:at the moment
🎬 Nghe “in the moment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish